Anh - Việt
chỉnh tề
Tính từ
chỉnh tề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gọn gàng, ngay ngắn và phù hợp với phép tắc.
整齐干净,并且得体合规。
Gọn gàng, ngay ngắn và phù hợp với phép tắc.
Ví dụ
他上班时总是穿得很整齐。【】Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề khi đi làm.
房间里的桌椅摆放得很整齐。【】Bàn ghế trong phòng được xếp chỉnh tề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh tề (Adjective)
Danh từ + chỉnh tềĐộng từ + chỉnh tề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
梳理整齐的头发 đầu tóc chỉnh tề | 她上班时头发总是梳理得很整齐。 Cô ấy luôn có đầu tóc chỉnh tề khi đi làm. |
整洁的衣服 quần áo chỉnh tề | 孩子们穿着整洁的衣服去学校。 Bọn trẻ đến trường với quần áo chỉnh tề. |
整洁的外表 vẻ ngoài chỉnh tề | 整洁的外表能帮助你留下好印象。 Một vẻ ngoài chỉnh tề giúp bạn tạo ấn tượng tốt. |