Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu nhiệt trong tiếng Trung

chịu nhiệt

Tính từ

chịu nhiệt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói về vật liệu có thể giữ nguyên hình dạng và tính chất cơ học, hoặc thay đổi rất ít, khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

能承受高温而基本保持形状和机械性能的(材料)。

Nói về vật liệu có thể giữ nguyên hình dạng và tính chất cơ học, hoặc thay đổi rất ít, khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Ví dụ
这个锅由耐热材料制成,所以用很久也不会坏。【】Chiếc nồi này làm từ vật liệu chịu nhiệt nên dùng lâu không bị hỏng.
这种玻璃耐热,放在炉灶上不会裂。【】Kính này có lớp chịu nhiệt nên không bị nứt khi để trên bếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu nhiệt (Adjective)

Danh từ + chịu nhiệt
Kết hợp từ của chịu nhiệt
Collocation
Ví dụ

耐热材料

vật liệu chịu nhiệt

工程师为发动机选择耐热材料。

Kỹ sư chọn vật liệu chịu nhiệt cho động cơ.

耐热涂层

lớp phủ chịu nhiệt

维修团队为排气管更换了新的耐热涂层。

Đội bảo trì đã thay lớp phủ chịu nhiệt mới cho ống xả.

耐热钢

thép chịu nhiệt

工厂的熔炉使用耐热钢。

Nhà máy dùng thép chịu nhiệt cho lò nung.

耐热玻璃

kính chịu nhiệt

这个咖啡壶由耐热玻璃制成。

Bình pha cà phê này được làm bằng kính chịu nhiệt.

耐热手套

găng tay chịu nhiệt

厨师取出烤盘时戴着耐热手套。

Đầu bếp đeo găng tay chịu nhiệt khi lấy khay bánh ra khỏi lò.