Anh - Việt
chọc ghẹo
Động từ
chọc ghẹo (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc làm những điều đùa cợt để khiến ai đó xấu hổ, khó chịu hoặc tức giận.
用言语或行为开玩笑,使人尴尬、不高兴或生气。
Nói hoặc làm những điều đùa cợt để khiến ai đó xấu hổ, khó chịu hoặc tức giận.
Ví dụ
我哥哥常常在朋友面前取笑我。【】Anh trai tôi hay chọc ghẹo tôi trước mặt bạn bè.
别拿她的声音开玩笑。【】Đừng chọc ghẹo cô ấy về giọng nói của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chọc ghẹo (Verb)
chọc ghẹo + Danh từchọc ghẹo + Giới từchọc ghẹo + Trạng từchọc ghẹo + Tính từchọc ghẹo + Từ đi kèmĐộng từ + chọc ghẹo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
取笑某人 chọc ghẹo ai | 别再取笑你弟弟了。 Đừng chọc ghẹo em trai em nữa. |
逗朋友玩 chọc ghẹo bạn bè | 孩子们常在课间逗朋友玩。 Bọn trẻ thường chọc ghẹo bạn bè trong giờ ra chơi. |