Anh - Việt

Bản dịch của từ Chống báng trong tiếng Trung

chống báng

Động từ

chống báng (Động từ)

Nghĩa 01 · Phản đối và nói xấu, bài bác ai đó hoặc điều gì đó.

反对并攻击、诋毁某人或某事。

Phản đối và nói xấu, bài bác ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ
许多居民谴责这项市政新政策。【】Nhiều người dân chống báng chính sách mới của thành phố.
不要只因意见不同就诋毁别人。【】Đừng chống báng người khác chỉ vì bất đồng ý kiến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chống báng (Verb)

Trạng từ + chống bángchống báng + Danh từchống báng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chống báng
Collocation
Ví dụ

公开诋毁

công khai chống báng

他在会议前公开诋毁同事。

Ông ấy công khai chống báng đồng nghiệp trước cuộc họp.

Video ngữ cảnh