Anh - Việt
chớp mắt
Danh từĐộng từ
chớp mắt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một lần nhắm rồi mở mắt rất nhanh; cũng dùng để chỉ khoảng thời gian rất ngắn.
一次快速闭眼再睁眼;也指极短的时间。
Một lần nhắm rồi mở mắt rất nhanh; cũng dùng để chỉ khoảng thời gian rất ngắn.
Ví dụ
一眨眼,那辆车就消失了。【】Chỉ trong một chớp mắt, chiếc xe đã biến mất.
因为男孩眨了一下眼,照片拍模糊了。【】Bức ảnh bị mờ vì một chớp mắt của cậu bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chớp mắt (Noun)
Giới từ + chớp mắtSố lượng + chớp mắtchớp mắt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一眨眼之间 trong chớp mắt | 一眨眼之间,汽车就消失在视线里了。 Trong chớp mắt, chiếc xe đã biến mất khỏi tầm nhìn. |
chớp mắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhắm rồi mở mắt rất nhanh, thường theo phản xạ.
快速闭上再睁开眼睛,通常是反射动作。
Nhắm rồi mở mắt rất nhanh, thường theo phản xạ.
Ví dụ
烟熏得眼睛疼,她不停地眨眼。【】Em chớp mắt liên tục vì khói làm cay mắt.
水溅进眼睛时,那个女孩眨了眨眼。【】Cô bé chớp mắt khi nước bắn vào mắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chớp mắt (Verb)
chớp mắt + Số lượngchớp mắt + Trạng từchớp mắt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
眨几下眼 chớp mắt vài lần | 眨几下眼,让眼睛没那么干。 Hãy chớp mắt vài lần để mắt bớt khô. |