Anh - Việt
chu đáo
Tính từ
chu đáo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan tâm và chuẩn bị cẩn thận cho người khác hoặc công việc, để không bỏ sót điều cần thiết.
关心周到,准备细致,不遗漏需要的事。
Quan tâm và chuẩn bị cẩn thận cho người khác hoặc công việc, để không bỏ sót điều cần thiết.
Ví dụ
她对来家里的客人总是很周到。【】Cô ấy luôn chu đáo với khách đến nhà.
他把这次旅行安排得很周到。【】Anh ấy chuẩn bị chuyến đi rất chu đáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu đáo (Adjective)
Danh từ + chu đáochu đáo + Giới từĐộng từ + chu đáo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
周密的准备 sự chuẩn bị chu đáo | 周密的准备使演讲顺利进行。 Sự chuẩn bị chu đáo giúp buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ. |
体贴的人 người chu đáo | 兰是一个体贴的人,总是记得朋友们的生日。 Lan là một người chu đáo, luôn nhớ ngày sinh nhật của bạn bè. |