Anh - Việt
chủ nghĩa cá nhân
Danh từ
chủ nghĩa cá nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quan điểm đặt quyền lợi và tự do của cá nhân cao hơn lợi ích của tập thể hoặc xã hội.
强调个人权利和自由高于集体或社会利益的思想。
Quan điểm đặt quyền lợi và tự do của cá nhân cao hơn lợi ích của tập thể hoặc xã hội.
Ví dụ
个人主义可能会削弱合作精神。【】Chủ nghĩa cá nhân có thể làm giảm tinh thần hợp tác.
他因在工作中把个人利益放在首位而受到批评。【】Anh ấy bị phê phán vì chủ nghĩa cá nhân trong công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ nghĩa cá nhân (Noun)
Danh từ + chủ nghĩa cá nhânchủ nghĩa cá nhân + Tính từĐộng từ + chủ nghĩa cá nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个人主义的影响 ảnh hưởng của chủ nghĩa cá nhân | 个人主义的影响在现代社会中越来越明显。 Ảnh hưởng của chủ nghĩa cá nhân đang ngày càng rõ trong xã hội hiện đại. |
个人主义的兴起 sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân | 个人主义的兴起改变了许多人对家庭的看法。 Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân đã thay đổi cách nhiều người nhìn nhận gia đình. |