Anh - Việt
chú tâm
Động từ
chú tâm (Động từ)
Nghĩa 01 · Để hết tâm trí vào một việc gì đó.
全神贯注地做某件事。
Để hết tâm trí vào một việc gì đó.
Ví dụ
小女孩专心地画一幅关于家庭的画。【】Em bé chú tâm vẽ bức tranh về gia đình.
你应该专心听课,才能理解课文。【】Bạn nên chú tâm nghe giảng để hiểu bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chú tâm (Verb)
Trạng từ + chú tâmTừ đi kèm + chú tâmchú tâm + Danh từchú tâm + Trạng từchú tâm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不专心 không chú tâm | 我不专心,所以忘了会议内容。 Tôi không chú tâm nên quên mất nội dung cuộc họp. |