Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ thể trong tiếng Trung

chủ thể

Danh từ

chủ thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người, tổ chức hoặc thực thể thực hiện, tham gia hoặc có vai trò trong một hoạt động hay quan hệ.

参与、实施某项活动或关系的人、组织或实体。

Người, tổ chức hoặc thực thể thực hiện, tham gia hoặc có vai trò trong một hoạt động hay quan hệ.

Ví dụ
企业是经济中的重要主体。【】Doanh nghiệp là chủ thể quan trọng của nền kinh tế.
许多不同主体共同保护当地环境。【】Nhiều chủ thể cùng bảo vệ môi trường địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Con người có ý thức và ý chí, được xem trong quan hệ với khách thể hoặc thế giới bên ngoài.

哲学上具有意识和意志、与客体相对的人。

Con người có ý thức và ý chí, được xem trong quan hệ với khách thể hoặc thế giới bên ngoài.

Ví dụ
在哲学中,人是认识主体。【】Theo triết học, con người là chủ thể nhận thức.
主体通过经验认识世界。【】Chủ thể nhận thức thế giới thông qua kinh nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cá nhân hoặc tổ chức có quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm theo pháp luật.

依法享有权利、承担义务和责任的个人或组织。

Cá nhân hoặc tổ chức có quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm theo pháp luật.

Ví dụ
公司是可以签订合同的法律主体。【】Công ty là chủ thể có quyền ký hợp đồng.
个人和组织都可以成为法律主体。【】Cá nhân và tổ chức đều có thể là chủ thể pháp luật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ thể (Noun)

Danh từ + chủ thểchủ thể + Danh từchủ thể + Tính từchủ thể + Động từ
Kết hợp từ của chủ thể
Collocation
Ví dụ

法律主体的权利和义务

quyền và nghĩa vụ của chủ thể

该法律规定了合同中法律主体的权利和义务。

Luật này quy định quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong hợp đồng.

Video ngữ cảnh