Anh - Việt
chú trọng
Động từ
chú trọng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dành sự quan tâm đặc biệt cho điều được cho là quan trọng.
特别重视某事。
Dành sự quan tâm đặc biệt cho điều được cho là quan trọng.
Ví dụ
学校注重培养学生的沟通能力。【】Trường chú trọng kỹ năng giao tiếp cho học sinh.
公司更重视质量而不是数量。【】Công ty chú trọng chất lượng hơn số lượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chú trọng (Verb)
chú trọng + Danh từchú trọng + Giới từchú trọng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
注重质量 chú trọng chất lượng | 我们公司一直注重产品质量。 Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng sản phẩm. |
注重细节 chú trọng chi tiết | 优秀的设计师总是注重细节。 Người thiết kế giỏi luôn chú trọng chi tiết. |