chuẩn hoá
chuẩn hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho đồng bộ theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc rõ ràng.
使符合统一的标准或规则。
Làm cho đồng bộ theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điều chỉnh số liệu về cùng một thang đo để có thể so sánh.
将数据调整到同一尺度以便比较。
Điều chỉnh số liệu về cùng một thang đo để có thể so sánh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuẩn hoá (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
规范行政程序 chuẩn hoá thủ tục hành chính | 地方政府正在规范线上行政程序。 Chính quyền địa phương đang chuẩn hoá thủ tục hành chính trực tuyến. |
统一计量单位 chuẩn hoá đơn vị đo lường | 两家工厂在报告中统一了计量单位。 Hai nhà máy đã chuẩn hoá đơn vị đo lường trong báo cáo. |
统一拼写规范 chuẩn hoá cách viết | 出版社统一了书中专有名词的拼写。 Nhà xuất bản đã chuẩn hoá cách viết tên riêng trong sách. |
统一课程体系 chuẩn hoá chương trình đào tạo | 教育部希望统一各校的课程体系。 Bộ giáo dục muốn chuẩn hoá chương trình đào tạo giữa các trường. |
标准化流程 chuẩn hoá quy trình | 公司决定标准化生产流程以减少错误。 Công ty quyết định chuẩn hoá quy trình sản xuất để giảm lỗi. |