Anh - Việt

Bản dịch của từ Chương trình trong tiếng Trung

chương trình

Danh từ

chương trình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bản nêu các hoạt động hoặc nội dung sẽ diễn ra theo thứ tự và thời gian nhất định.

按时间和顺序列出活动或内容的计划。

Bản nêu các hoạt động hoặc nội dung sẽ diễn ra theo thứ tự và thời gian nhất định.

Ví dụ
会议议程清楚列出了各项内容的顺序。【】Chương trình họp ghi rõ thứ tự các nội dung.
我看过明天旅行的日程安排了。【】Tôi đã xem chương trình của chuyến đi ngày mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kế hoạch hoặc hoạt động được tổ chức để đạt một mục tiêu cụ thể.

为实现某个目标而组织的计划或活动。

Kế hoạch hoặc hoạt động được tổ chức để đạt một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ
公司为新员工设有培训项目。【】Công ty có chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
该市启动了支持老年人的计划。【】Thành phố triển khai chương trình hỗ trợ người cao tuổi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nội dung được phát trên truyền hình, đài hoặc biểu diễn cho khán giả xem.

在电视、广播中播出或为观众表演的内容。

Nội dung được phát trên truyền hình, đài hoặc biểu diễn cho khán giả xem.

Ví dụ
今晚电视上有音乐节目。【】Tối nay có chương trình ca nhạc trên truyền hình.
我妈妈喜欢这个烹饪节目。【】Mẹ tôi thích chương trình nấu ăn này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nội dung và kế hoạch học tập chính thức của một môn học, khóa học hoặc cấp học.

某门课、课程或教育阶段正式规定的学习内容和计划。

Nội dung và kế hoạch học tập chính thức của một môn học, khóa học hoặc cấp học.

Ví dụ
六年级英语课程设置有很多听力课。【】Chương trình tiếng Anh lớp sáu có nhiều bài nghe.
老师在学期初发了课程教学大纲。【】Giáo viên gửi chương trình môn học vào đầu kỳ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Tập hợp các lệnh để máy tính thực hiện một công việc.

让计算机完成某项工作的指令集合。

Tập hợp các lệnh để máy tính thực hiện một công việc.

Ví dụ
我用这个软件编辑照片。【】Tôi dùng chương trình này để chỉnh sửa ảnh.
他正在编写一个简单的计算机程序。【】Anh ấy đang viết một chương trình đơn giản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chương trình (Noun)

Giới từ + chương trìnhchương trình + Danh từchương trình + Tính từchương trình + Động từ
Kết hợp từ của chương trình
Collocation
Ví dụ

按照日程安排

theo chương trình

仪式按照既定日程进行。

Buổi lễ diễn ra theo chương trình đã định.

Video ngữ cảnh