Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển dịch trong tiếng Trung

chuyển dịch

Động từ

chuyển dịch (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển hoặc làm thay đổi vị trí của một vật, ranh giới hay khu vực.

移动或使位置发生变化。

Di chuyển hoặc làm thay đổi vị trí của một vật, ranh giới hay khu vực.

Ví dụ
经过多年的侵蚀,海岸线发生了移动。【】Đường bờ biển chuyển dịch sau nhiều năm bị xói mòn.
资金正从房地产转向制造业。【】Dòng vốn đang chuyển dịch từ bất động sản sang sản xuất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thay đổi dần sang hướng, lĩnh vực hoặc trạng thái khác, thường nói về cơ cấu, xu hướng hay trọng tâm.

逐渐转向不同的方向、领域或状态。

Thay đổi dần sang hướng, lĩnh vực hoặc trạng thái khác, thường nói về cơ cấu, xu hướng hay trọng tâm.

Ví dụ
经济结构正向服务业转变。【】Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch sang lĩnh vực dịch vụ.
会议的重点转向了成本问题。【】Trọng tâm của cuộc họp chuyển dịch sang vấn đề chi phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển dịch (Verb)

chuyển dịch + Danh từchuyển dịch + Giới từ
Kết hợp từ của chuyển dịch
Collocation
Ví dụ

转移重点

chuyển dịch trọng tâm

公司正将重点转向客户体验。

Công ty đang chuyển dịch trọng tâm sang trải nghiệm khách hàng.

经济结构转变

chuyển dịch cơ cấu kinh tế

经济结构转变需要时间和适当的政策。

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế cần thời gian và chính sách phù hợp.

移动位置

chuyển dịch vị trí

请把桌子的位置移到窗边。

Hãy chuyển dịch vị trí của chiếc bàn sang gần cửa sổ.

移动边界

chuyển dịch ranh giới

该项目可能会将这块土地的边界向北移动。

Dự án có thể chuyển dịch ranh giới khu đất về phía bắc.

Video ngữ cảnh