Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển dời trong tiếng Trung

chuyển dời

Động từ

chuyển dời (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi nơi ở hoặc vị trí, dời hẳn sang một chỗ khác.

从一个地方搬到另一个地方。

Thay đổi nơi ở hoặc vị trí, dời hẳn sang một chỗ khác.

Ví dụ
我家决定退休后搬回老家。【】Gia đình tôi quyết định chuyển dời về quê sau khi nghỉ hưu.
公司将总部迁到新的市中心。【】Công ty chuyển dời trụ sở sang khu trung tâm mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chuyển sự chú ý hoặc trọng tâm từ việc này sang việc khác.

把注意力或重心转移到别的事情上。

Chuyển sự chú ý hoặc trọng tâm từ việc này sang việc khác.

Ví dụ
她把注意力转向了新工作。【】Cô ấy chuyển dời sự chú ý sang công việc mới.
管理层把重点转向了可持续发展。【】Ban lãnh đạo chuyển dời trọng tâm sang phát triển bền vững.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển dời (Verb)

chuyển dời + Danh từ
Kết hợp từ của chuyển dời
Collocation
Ví dụ

迁移总部

chuyển dời trụ sở

公司决定将总部迁至河内。

Công ty quyết định chuyển dời trụ sở về Hà Nội.

安置居民

chuyển dời dân cư

政府不得不将居民迁出洪水区。

Chính quyền phải chuyển dời dân cư ra khỏi vùng ngập lụt.

转移注意力

chuyển dời sự chú ý

这则传言把人们的注意力从主要目标上转移开了。

Tin đồn đó chuyển dời sự chú ý khỏi mục tiêu chính.

转移重心

chuyển dời trọng tâm

公司已将重心转向亚洲市场。

Công ty đã chuyển dời trọng tâm sang thị trường châu Á.

搬家

chuyển dời nơi ở

我家搬到了新的区。

Gia đình tôi đã chuyển dời nơi ở sang quận mới.

Video ngữ cảnh