chuyển động
Động từDanh từ
chuyển động (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi vị trí hoặc di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.
改变位置;移动。
Thay đổi vị trí hoặc di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.
Ví dụ
绿灯亮起时,汽车开始移动。【】Khi đèn xanh bật lên, các xe bắt đầu chuyển động.
小船在湖面上缓慢移动。【】Con thuyền chuyển động chậm trên mặt hồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển động (Verb)
chuyển động + Giới từchuyển động + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向前移动 chuyển động về phía trước | 绿灯亮后,汽车开始向前移动。 Sau khi đèn xanh bật, xe bắt đầu chuyển động về phía trước. |
沿直线运动 chuyển động theo đường thẳng | 光在均匀介质中沿直线传播。 Tia sáng chuyển động theo đường thẳng trong môi trường đồng nhất. |
chuyển động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự thay đổi vị trí của người hoặc vật theo thời gian.
人或物体位置随时间发生的变化。
Sự thay đổi vị trí của người hoặc vật theo thời gian.
Ví dụ
我观察天空中云朵的运动。【】Tôi quan sát chuyển động của các đám mây trên trời.
这台相机可以清楚地捕捉运动。【】Máy ảnh này có thể ghi lại chuyển động rất rõ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự thay đổi hoặc diễn biến đang diễn ra trong một lĩnh vực, xã hội hoặc thị trường.
某个领域、社会或市场正在发生的变化和发展。
Sự thay đổi hoặc diễn biến đang diễn ra trong một lĩnh vực, xã hội hoặc thị trường.
Ví dụ
旅游业的新发展很值得关注。【】Những chuyển động mới trong ngành du lịch rất đáng chú ý.
市场的变化正在影响房价。【】Chuyển động của thị trường đang ảnh hưởng đến giá nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển động (Noun)
chuyển động + Danh từchuyển động + Giới từchuyển động + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
价格变动 chuyển động giá | 该报告分析了近期的价格变动。 Báo cáo phân tích các chuyển động giá gần đây. |