Anh - Việt
chuyên hoá
Động từ
chuyên hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan hoặc tế bào biến đổi để thích nghi với một chức năng riêng biệt.
(器官或细胞)发生变化以适应特定功能。
Cơ quan hoặc tế bào biến đổi để thích nghi với một chức năng riêng biệt.
Ví dụ
细胞在体内生长时会特化。【】Tế bào chuyên hoá khi chúng lớn lên trong cơ thể.
干细胞会分化成不同类型的血细胞。【】Các tế bào gốc chuyên hoá thành nhiều loại tế bào máu khác nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập trung vào một lĩnh vực hoặc loại công việc riêng để làm tốt hơn.
专门从事某一领域或某类工作。
Tập trung vào một lĩnh vực hoặc loại công việc riêng để làm tốt hơn.
Ví dụ
这家公司专门生产电子元件。【】Công ty này chuyên hoá sản xuất linh kiện điện tử.
他决定专攻经济学。【】Anh ấy quyết định chuyên hoá về kinh tế học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên hoá (Verb)
Danh từ + chuyên hoáchuyên hoá + Danh từchuyên hoá + Trạng từchuyên hoá + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
特化细胞 tế bào chuyên hoá | 红细胞是专门用于运输氧气的特化细胞。 Hồng cầu là tế bào chuyên hoá để vận chuyển oxy. |
专门化功能 chức năng chuyên hoá | 植物的每个部分都有专门化的功能。 Mỗi bộ phận của cây có chức năng chuyên hoá riêng. |