Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển hướng trong tiếng Trung

chuyển hướng

Động từ

chuyển hướng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đổi hướng di chuyển hoặc quay sang một hướng khác.

改变行进方向或转向别的方向。

Đổi hướng di chuyển hoặc quay sang một hướng khác.

Ví dụ
公交车在前面的十字路口改变方向。【】Xe buýt chuyển hướng ở ngã tư phía trước.
船转向避开那些岩石。【】Thuyền chuyển hướng để tránh những tảng đá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đưa người, xe cộ, hàng hóa hoặc thông tin sang một tuyến đường, nơi hoặc bộ phận khác.

把人、车辆、货物或信息转到别的路线、地点或部门。

Đưa người, xe cộ, hàng hóa hoặc thông tin sang một tuyến đường, nơi hoặc bộ phận khác.

Ví dụ
警察把车辆改道到旁边的路上。【】Cảnh sát chuyển hướng xe cộ sang đường bên cạnh.
工作人员把电话转接到客服部门。【】Nhân viên chuyển hướng cuộc gọi đến bộ phận hỗ trợ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thay đổi mục tiêu, trọng tâm, kế hoạch hoặc chính sách để theo một hướng khác.

改变目标、重点、计划或政策,转向别的方向。

Thay đổi mục tiêu, trọng tâm, kế hoạch hoặc chính sách để theo một hướng khác.

Ví dụ
公司转向在线销售。【】Công ty chuyển hướng sang bán hàng trực tuyến.
会议后,我们调整了战略方向。【】Chúng tôi chuyển hướng chiến lược sau cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển hướng (Verb)

chuyển hướng + Danh từchuyển hướng + Trạng từchuyển hướng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chuyển hướng
Collocation
Ví dụ

转接电话

chuyển hướng cuộc gọi

前台把电话转接到客服部门。

Lễ tân chuyển hướng cuộc gọi đến bộ phận hỗ trợ.

重定向网站流量

chuyển hướng lưu lượng truy cập

这个页面将网站流量重定向到新网站。

Trang này chuyển hướng lưu lượng truy cập sang trang mới.

转移注意力

chuyển hướng sự chú ý

她试图把大家的注意力转移到另一个问题上。

Cô ấy cố chuyển hướng sự chú ý của mọi người sang vấn đề khác.

改变航班航线

chuyển hướng chuyến bay

暴风雨迫使航空公司改变航班航线。

Bão buộc hãng hàng không phải chuyển hướng chuyến bay.

转移重点

chuyển hướng trọng tâm

公司正将重点转向年轻客户。

Công ty đang chuyển hướng trọng tâm sang khách hàng trẻ.

Video ngữ cảnh