Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển mình trong tiếng Trung

chuyển mình

Động từ

chuyển mình (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi mạnh mẽ để trở nên phát triển, hiện đại hoặc tốt hơn.

发生显著变化,变得更进步或更好。

Thay đổi mạnh mẽ để trở nên phát triển, hiện đại hoặc tốt hơn.

Ví dụ
这座城市正因新项目而转型。【】Thành phố đang chuyển mình nhờ các dự án mới.
过去十年,经济发生了巨大变化。【】Nền kinh tế đã chuyển mình trong mười năm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cử động hoặc đổi tư thế nhẹ của toàn thân.

全身轻微活动或改变姿势。

Cử động hoặc đổi tư thế nhẹ của toàn thân.

Ví dụ
宝宝动了动身子,又继续睡了。【】Em bé chuyển mình rồi ngủ tiếp.
他因为不舒服,在椅子上挪了挪身子。【】Anh ấy chuyển mình trên ghế vì thấy không thoải mái.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển mình (Verb)

Trạng từ + chuyển mìnhchuyển mình + Giới từchuyển mình + Tính từchuyển mình + Động từ
Kết hợp từ của chuyển mình
Collocation
Ví dụ

轻轻动一下身子

khẽ chuyển mình

婴儿轻轻动了一下身子,又继续睡了。

Đứa bé khẽ chuyển mình rồi ngủ tiếp.

Video ngữ cảnh