chuyển ngữ
chuyển ngữ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dịch văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
把文本或言语从一种语言译成另一种语言。
Dịch văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển ngữ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
翻译文件 chuyển ngữ tài liệu | 该公司可以把技术文件翻译成英语。 Công ty có thể chuyển ngữ tài liệu kỹ thuật sang tiếng Anh. |
翻译一篇文本 chuyển ngữ một văn bản | 她正在翻译一篇古老的文本。 Cô ấy đang chuyển ngữ một văn bản cổ. |
翻译对话 chuyển ngữ lời thoại | 他们为这部电影翻译了对白。 Họ đã chuyển ngữ lời thoại cho bộ phim này. |
chuyển ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động dịch nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
把内容从一种语言译成另一种语言的工作。
Hoạt động dịch nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển ngữ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
译本 bản chuyển ngữ | 越南语译本将于下个月出版。 Bản chuyển ngữ tiếng Việt sẽ được xuất bản vào tháng sau. |
翻译工作 công việc chuyển ngữ | 这项翻译工作需要专业知识。 Công việc chuyển ngữ này đòi hỏi kiến thức chuyên môn. |
翻译质量 chất lượng chuyển ngữ | 这本书的翻译质量相当好。 Chất lượng chuyển ngữ của cuốn sách khá tốt. |
翻译过程 quá trình chuyển ngữ | 翻译过程可能需要几周时间。 Quá trình chuyển ngữ có thể mất vài tuần. |
翻译服务 dịch vụ chuyển ngữ | 学校为国际学生提供翻译服务。 Trường cung cấp dịch vụ chuyển ngữ cho sinh viên quốc tế. |