Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển thể trong tiếng Trung

chuyển thể

Động từ

chuyển thể (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuyển một tác phẩm sang hình thức khác, như từ truyện thành phim hoặc kịch.

把作品改编成另一种形式,如电影或戏剧。

Chuyển một tác phẩm sang hình thức khác, như từ truyện thành phim hoặc kịch.

Ví dụ
这部小说已经被改编成电影。【】Cuốn tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.
他们把这篇短篇小说改编成了一部戏剧。【】Họ chuyển thể truyện ngắn thành một vở kịch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển thể (Verb)

chuyển thể + Danh từ
Kết hợp từ của chuyển thể
Collocation
Ví dụ

把书改编成影视作品

chuyển thể sách cho màn ảnh

她想把这本书改编成影视作品。

Cô ấy muốn chuyển thể sách cho màn ảnh.

把故事改编成舞台剧

chuyển thể truyện cho sân khấu

剧团把这个故事改编成了舞台剧。

Nhóm kịch đã chuyển thể truyện cho sân khấu.

把小说改编成电影

chuyển thể tiểu thuyết thành phim

导演正在把小说改编成电影。

Đạo diễn đang chuyển thể tiểu thuyết thành phim.

把故事改编成电影

chuyển thể truyện thành phim

这部电影把一个著名故事改编成了电影。

Bộ phim được chuyển thể truyện thành phim từ một tác phẩm nổi tiếng.

Video ngữ cảnh