Anh - Việt
chuyện trò
Động từDanh từ
chuyện trò (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói chuyện thân mật, thoải mái với nhau.
亲切、轻松地交谈。
Nói chuyện thân mật, thoải mái với nhau.
Ví dụ
他们放学后常在公园聊天。【】Họ thường chuyện trò ở công viên sau giờ học.
今晚我想和父母聊聊天。【】Tối nay, tôi muốn chuyện trò với bố mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện trò (Verb)
chuyện trò + Giới từchuyện trò + Tính từĐộng từ + chuyện trò
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在电话里聊天 chuyện trò qua điện thoại | 她每天晚上都和妈妈在电话里聊天。 Tối nào cô ấy cũng chuyện trò qua điện thoại với mẹ. |
和朋友聊天 chuyện trò với bạn bè | 周末我常常在咖啡馆和朋友聊天。 Cuối tuần, tôi thường chuyện trò với bạn bè ở quán cà phê. |
chuyện trò (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc nói chuyện thân mật, thoải mái.
亲切、轻松的谈话。
Cuộc nói chuyện thân mật, thoải mái.
Ví dụ
和她的聊天让我感觉好多了。【】Cuộc chuyện trò với cô ấy làm tôi thấy dễ chịu.
吃饭前我们进行了一次简短的交谈。【】Chúng tôi có một cuộc chuyện trò ngắn trước giờ ăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện trò (Noun)
Số lượng + chuyện tròchuyện trò + Giới từchuyện trò + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一次聊天 một cuộc chuyện trò | 上课前我们聊了一会儿。 Chúng tôi đã có một cuộc chuyện trò ngắn trước giờ học. |