chuyển vị
Động từ
chuyển vị (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển hoặc đổi vị trí của vật hay bộ phận.
移动或改变物体、部件的位置。
Di chuyển hoặc đổi vị trí của vật hay bộ phận.
Ví dụ
技术员把传感器移到了左边。【】Kỹ thuật viên chuyển vị cảm biến sang bên trái.
他们移动了灯,让房间更亮。【】Họ chuyển vị chiếc đèn để phòng sáng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đổi cao độ của bản nhạc hoặc đổi hàng và cột của ma trận theo quy tắc kỹ thuật.
按技术规则改变乐曲的调性,或交换矩阵的行和列。
Đổi cao độ của bản nhạc hoặc đổi hàng và cột của ma trận theo quy tắc kỹ thuật.
Ví dụ
老师把歌曲移到较低的调上。【】Cô giáo chuyển vị bài hát xuống giọng thấp hơn.
计算前请转置矩阵。【】Hãy chuyển vị ma trận trước khi tính toán.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển vị (Verb)
chuyển vị + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
转置矩阵 chuyển vị ma trận | 进行乘法运算前,请转置矩阵。 Hãy chuyển vị ma trận trước khi thực hiện phép nhân. |
迁移机器设备 chuyển vị máy móc | 他们必须先迁移机器设备,然后才能修理地板。 Họ phải chuyển vị máy móc trước khi sửa sàn nhà. |
重新定位一个部件 chuyển vị một bộ phận | 技术人员重新定位了一个错位的部件。 Kỹ thuật viên chuyển vị một bộ phận bị lệch. |
移调一首乐曲 chuyển vị bản nhạc | 她把这首乐曲移调到较低的调。 Cô ấy chuyển vị bản nhạc xuống một giọng thấp hơn. |
移动物体 chuyển vị vật thể | 机械臂把物体移到了右边。 Cánh tay robot chuyển vị vật thể sang bên phải. |