cơ cấu
Danh từ
cơ cấu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hệ thống các bộ phận của máy móc phối hợp với nhau để hoạt động.
机器中相互配合并运作的部件系统。
Hệ thống các bộ phận của máy móc phối hợp với nhau để hoạt động.
Ví dụ
这个机构让门关得更慢。【】Cơ cấu này giúp cánh cửa đóng chậm hơn.
工程师正在检查这台机器的机械结构。【】Kỹ sư đang kiểm tra cơ cấu của chiếc máy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách các bộ phận hoặc thành viên được sắp xếp và tổ chức để một hệ thống hoạt động.
为使整体运作而对组成部分或成员作出的安排。
Cách các bộ phận hoặc thành viên được sắp xếp và tổ chức để một hệ thống hoạt động.
Ví dụ
公司的组织结构已经改变了。【】Cơ cấu tổ chức của công ty đã thay đổi.
我们需要重新审视这个系统的结构。【】Chúng ta cần xem lại cơ cấu của hệ thống này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ cấu (Noun)
cơ cấu + Danh từĐộng từ + cơ cấu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锁定机构 cơ cấu khóa | 门的锁定机构坏了。 Cơ cấu khóa của cửa bị hỏng. |
管理架构 cơ cấu quản lý | 这所学校的管理架构相当简单。 Cơ cấu quản lý của trường khá đơn giản. |
人口结构 cơ cấu dân số | 人口老龄化的结构给社会带来许多挑战。 Cơ cấu dân số già đặt ra nhiều thách thức cho xã hội. |
组织架构 cơ cấu bộ máy | 政府正在审查现有的组织架构。 Chính phủ đang rà soát cơ cấu bộ máy hiện tại. |
组织结构 cơ cấu tổ chức | 公司正在调整组织结构,以提高工作效率。 Công ty đang thay đổi cơ cấu tổ chức để làm việc hiệu quả hơn. |