Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ đại trong tiếng Trung

cổ đại

Danh từTính từ

cổ đại (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử, trước thời trung đại.

历史上非常久远的时期,早于中世纪。

Thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử, trước thời trung đại.

Ví dụ
从古代到中世纪,社会发生了很大变化。【】Từ cổ đại đến trung đại, xã hội đã thay đổi nhiều.
许多大城市从古代就已经存在。【】Nhiều thành phố lớn đã tồn tại từ cổ đại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ đại (Noun)

Danh từ + cổ đạiGiới từ + cổ đạiTừ đi kèm + cổ đại
Kết hợp từ của cổ đại
Collocation
Ví dụ

古代时期

thời cổ đại

许多道路建于古代时期。

Nhiều con đường đã được xây dựng vào thời cổ đại.

cổ đại (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về thời rất xa xưa trong lịch sử loài người.

属于人类历史上非常久远的时期。

Thuộc về thời rất xa xưa trong lịch sử loài người.

Ví dụ
古埃及人建造了巨大的金字塔。【】Người Ai Cập cổ đại đã xây những kim tự tháp lớn.
博物馆展出了许多古代硬币。【】Bảo tàng trưng bày nhiều đồng tiền cổ đại.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ đại (Adjective)

Danh từ + cổ đại
Kết hợp từ của cổ đại
Collocation
Ví dụ

古城

thành phố cổ đại

游客参观了意大利的一座古城。

Du khách đến thăm một thành phố cổ đại ở Ý.

古埃及

Ai Cập cổ đại

古埃及以金字塔闻名。

Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các kim tự tháp.

古代史

lịch sử cổ đại

她正在大学学习古代史。

Cô ấy đang học lịch sử cổ đại ở trường đại học.

古代遗址

di tích cổ đại

他们拍了这些古代遗址的照片。

Họ đã chụp ảnh các di tích cổ đại.

古代艺术

nghệ thuật cổ đại

这家博物馆展出古代艺术。

Bảo tàng này trưng bày nghệ thuật cổ đại.

Video ngữ cảnh