Cơ Đốc
Danh từTính từ
Cơ Đốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách gọi Đấng Christ, tức Chúa Giê-su, trong cách dùng của một số tín hữu.
对耶稣基督的称呼。
Cách gọi Đấng Christ, tức Chúa Giê-su, trong cách dùng của một số tín hữu.
Ví dụ
他们相信主耶稣基督已经复活。【】Họ tin Đức Chúa Cơ Đốc đã sống lại.
教会敬拜基督为救主。【】Nhà thờ tôn thờ Cơ Đốc là Đấng Cứu Thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Cơ Đốc (Noun)
Cơ Đốc + Động từDanh từ + Cơ ĐốcTừ đi kèm + Cơ Đốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被钉十字架的基督 Đấng Cơ Đốc chịu đóng đinh | 讲道的内容是被钉十字架的基督。 Bài giảng nói về Đấng Cơ Đốc chịu đóng đinh. |
Cơ Đốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về Cơ Đốc giáo.
属于基督教的。
Thuộc về Cơ Đốc giáo.
Ví dụ
许多基督教组织帮助贫困人群。【】Nhiều tổ chức Cơ Đốc hỗ trợ người nghèo.
她在一所基督教学校工作。【】Cô ấy làm việc cho một trường Cơ Đốc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Cơ Đốc (Adjective)
Cơ Đốc + Danh từDanh từ + Cơ Đốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
基督教信仰 đức tin Cơ Đốc | 基督教信仰是他们生活的重要部分。 Đức tin Cơ Đốc là phần quan trọng trong cuộc sống của họ. |
基督徒社群 cộng đồng Cơ Đốc | 当地基督徒社群捐赠了食物。 Cộng đồng Cơ Đốc địa phương đã quyên góp thực phẩm. |
基督教价值观 giá trị Cơ Đốc | 父母想教孩子们基督教价值观。 Cha mẹ muốn dạy con các giá trị Cơ Đốc. |
基督教传统 truyền thống Cơ Đốc | 这个节日源于悠久的基督教传统。 Lễ này bắt nguồn từ một truyền thống Cơ Đốc lâu đời. |