Anh - Việt
co hẹp
Động từ
co hẹp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho nhỏ hơn, hẹp hơn hoặc giảm bớt phạm vi, quy mô.
使变窄、缩小或减少范围、规模。
Làm cho nhỏ hơn, hẹp hơn hoặc giảm bớt phạm vi, quy mô.
Ví dụ
施工使我家的入口变窄了。【】Việc thi công làm lối vào nhà tôi bị co hẹp.
公司今年不得不缩减业务。【】Công ty phải co hẹp hoạt động trong năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của co hẹp (Verb)
co hẹp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缩小差距 co hẹp khoảng cách | 新政策有助于缩小不同群体之间的收入差距。 Chính sách mới giúp co hẹp khoảng cách thu nhập giữa các nhóm dân cư. |
缩小范围 co hẹp phạm vi | 团队决定缩小项目范围。 Nhóm quyết định co hẹp phạm vi của dự án. |
缩小规模 co hẹp quy mô | 由于成本上涨,公司不得不缩小运营规模。 Công ty phải co hẹp quy mô hoạt động do chi phí tăng. |
缩减生产 co hẹp sản xuất | 工厂将在未来几个月缩减生产。 Nhà máy sẽ co hẹp sản xuất trong vài tháng tới. |
减少生活空间 co hẹp không gian sống | 新建筑正在减少居民的生活空间。 Các tòa nhà mới đang co hẹp không gian sống của người dân. |