cơ khổ
Thán từTính từ
cơ khổ (Thán từ)
Nghĩa 01 · Dùng để bày tỏ sự thương xót trước hoàn cảnh khổ cực của ai đó.
表示对他人困苦处境的怜悯。
Dùng để bày tỏ sự thương xót trước hoàn cảnh khổ cực của ai đó.
Ví dụ
可怜,他不得不早早退学去工作。【】Cơ khổ, nó phải nghỉ học để đi làm sớm.
真可怜,她一个人生活很多年了。【】Cơ khổ, bà ấy sống một mình đã nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ khổ (Interjection)
Từ đi kèm + cơ khổcơ khổ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哎呀,真可怜! Ôi, cơ khổ! | 哎呀,真可怜!你怎么伤成这样? Ôi, cơ khổ! Sao em lại bị thương thế này? |
cơ khổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Sống trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn và vất vả.
生活贫困艰难,十分辛苦。
Sống trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn và vất vả.
Ví dụ
他在农村度过了艰苦的童年。【】Ông có một tuổi thơ cơ khổ ở vùng quê.
她家过了很多年困苦的生活。【】Gia đình cô đã sống cơ khổ trong nhiều năm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ khổ (Adjective)
Danh từ + cơ khổĐộng từ + cơ khổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悲惨的生活 cuộc sống cơ khổ | 许多家庭曾过着悲惨的生活。 Nhiều gia đình từng có cuộc sống cơ khổ. |
艰苦的童年 tuổi thơ cơ khổ | 她经历了艰苦的童年。 Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ cơ khổ. |
艰苦的人生 cảnh đời cơ khổ | 他讲述了自己艰苦的人生。 Ông kể về cảnh đời cơ khổ của mình. |
贫困的人们 người dân cơ khổ | 该项目帮助贫困的人们。 Chương trình này hỗ trợ những người dân cơ khổ. |
艰难的岁月 những năm tháng cơ khổ | 她仍记得那些艰难的岁月。 Bà vẫn nhớ những năm tháng cơ khổ ấy. |