Anh - Việt
cố sát
Động từ
cố sát (Động từ)
Nghĩa 01 · Giết người có chủ ý; cách nói cũ, ít dùng.
故意杀人;旧式说法,现已少用。
Giết người có chủ ý; cách nói cũ, ít dùng.
Ví dụ
在旧文献中,“故杀”指故意杀人。【】Trong văn bản cũ, “cố sát” chỉ hành vi giết người có chủ ý.
“故杀”是旧说法,现在通常说“谋杀”。【】“Cố sát” là cách nói cũ, nay thường thay bằng “giết người”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố sát (Verb)
Danh từ + cố sátcố sát + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谋杀罪 tội cố sát | 按旧说法,这被视为谋杀罪。 Theo cách nói cũ, đây là tội cố sát. |
凶手 kẻ cố sát | 凶手已被逮捕。 Kẻ cố sát đã bị bắt giữ. |
谋杀案 vụ cố sát | 警方调查了夜间发生的谋杀案。 Cảnh sát điều tra vụ cố sát xảy ra trong đêm. |