có tình
Tính từCụm từ
có tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện sự yêu thương, quan tâm và đối xử chân thành với người khác.
待人有情义、关心他人。
Thể hiện sự yêu thương, quan tâm và đối xử chân thành với người khác.
Ví dụ
房东太太对租客很有情义。【】Bà chủ nhà rất có tình với những người thuê trọ.
他对曾经帮助过自己的人很有情义。【】Anh ấy sống có tình với những người từng giúp mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có tình (Adjective)
Danh từ + có tìnhĐộng từ + có tình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有情有义的人 người có tình | 她是一个有情有义的人,总是关心邻居。 Bà ấy là một người có tình, luôn quan tâm đến hàng xóm. |
暖心的话 lời nói có tình | 几句暖心的话让我感觉好多了。 Một vài lời nói có tình đã làm tôi thấy nhẹ lòng hơn. |
关爱的举动 hành động có tình | 她送来食物是一个充满关爱的举动。 Việc cô mang đồ ăn đến là một hành động có tình. |
一颗关爱的心 tấm lòng có tình | 他有一颗关爱的心,总是乐于帮助别人。 Anh có một tấm lòng có tình và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. |
có tình (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có tình cảm yêu đương với ai.
对某人有爱情方面的感情。
Có tình cảm yêu đương với ai.
Ví dụ
我觉得兰对他有感情。【】Tôi nghĩ Lan có tình với cậu ấy.
他们上大学时就相爱了。【】Hai người có tình với nhau từ thời đại học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có tình (Phrase)
Trạng từ + có tìnhcó tình + Giới từcó tình … Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暗恋某人 thầm có tình với ai | 她暗恋同班同学很多年。 Cô ấy thầm có tình với bạn cùng lớp nhiều năm. |