Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ xuý trong tiếng Trung

cổ xuý

Động từ

cổ xuý (Động từ)

Nghĩa 01 · Ra sức ủng hộ, khuyến khích người khác làm hoặc tin vào điều gì.

积极支持、提倡某种行为或观点。

Ra sức ủng hộ, khuyến khích người khác làm hoặc tin vào điều gì.

Ví dụ
许多人提倡每天读书。【】Nhiều người cổ xuý việc đọc sách mỗi ngày.
这篇文章不应该鼓励暴力。【】Bài viết không nên cổ xuý bạo lực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ xuý (Verb)

Trạng từ + cổ xuýcổ xuý + Danh từcổ xuý + Giới từ
Kết hợp từ của cổ xuý
Collocation
Ví dụ

大力倡导

ra sức cổ xuý

他们大力倡导使用公共交通。

Họ ra sức cổ xuý việc sử dụng phương tiện công cộng.

Video ngữ cảnh