Anh - Việt
cộc cằn
Tính từ
cộc cằn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lời nói hoặc cách cư xử thô, thiếu lịch sự và không thân thiện.
说话或待人粗鲁、不礼貌,让人感到不舒服。
Có lời nói hoặc cách cư xử thô, thiếu lịch sự và không thân thiện.
Ví dụ
那位员工对顾客说话很粗鲁。【】Nhân viên đó trả lời khách hàng rất cộc cằn.
我问他的工作时,他回答得很生硬。【】Anh ấy cộc cằn khi tôi hỏi về công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộc cằn (Adjective)
Danh từ + cộc cằncộc cằn + Động từĐộng từ + cộc cằn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
粗鲁的话 lời nói cộc cằn | 他粗鲁的话让大家很不舒服。 Những lời nói cộc cằn của anh ấy khiến mọi người khó chịu. |
粗声粗气的嗓音 giọng nói cộc cằn | 他用粗声粗气的嗓音回答。 Ông ấy trả lời bằng giọng nói cộc cằn. |
生硬的态度 thái độ cộc cằn | 她不喜欢那名员工生硬的态度。 Cô ấy không thích thái độ cộc cằn của nhân viên đó. |
简短生硬的回答 câu trả lời cộc cằn | 我只收到她一个简短生硬的回答。 Tôi chỉ nhận được một câu trả lời cộc cằn từ cô ấy. |