Anh - Việt
coi nhẹ
Động từ
coi nhẹ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho là không quan trọng hoặc không nghiêm trọng nên không chú ý, đánh giá đúng mức.
认为不重要或不严重,因而没有给予足够重视。
Cho là không quan trọng hoặc không nghiêm trọng nên không chú ý, đánh giá đúng mức.
Ví dụ
不要轻视疾病的早期迹象。【】Đừng coi nhẹ những dấu hiệu đầu tiên của bệnh.
我们不能忽视客户的意见。【】Chúng ta không thể coi nhẹ ý kiến của khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của coi nhẹ (Verb)
coi nhẹ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不理会建议 coi nhẹ lời khuyên | 他不理会医生的建议。 Anh ấy coi nhẹ lời khuyên của bác sĩ. |
轻视后果 coi nhẹ hậu quả | 你不应该轻视酒后驾驶的后果。 Bạn không nên coi nhẹ hậu quả của việc lái xe khi uống rượu. |
无视安全规定 coi nhẹ quy định an toàn | 公司不得无视安全规定。 Công ty không được coi nhẹ quy định an toàn. |
低估风险 coi nhẹ nguy cơ | 许多人低估了洪水风险。 Nhiều người coi nhẹ nguy cơ lũ lụt. |
低估教育的重要性 coi nhẹ tầm quan trọng của việc học | 不要低估学习英语的重要性。 Đừng coi nhẹ tầm quan trọng của việc học tiếng Anh. |