Anh - Việt
côn đồ
Danh từTính từ
côn đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người thường gây sự, bắt nạt hoặc dùng bạo lực với người khác.
经常惹事、欺负或使用暴力的人。
Người thường gây sự, bắt nạt hoặc dùng bạo lực với người khác.
Ví dụ
那个暴徒在公园里袭击了一名男子。【】Tên côn đồ đánh một người đàn ông trong công viên.
警察在酒吧外逮捕了两名恶棍。【】Cảnh sát đã bắt hai tên côn đồ ngoài quán bar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của côn đồ (Noun)
Số lượng + côn đồTừ đi kèm + côn đồcôn đồ + Danh từcôn đồ + Tính từcôn đồ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一帮暴徒 bọn côn đồ | 一帮暴徒威胁了店主。 Bọn côn đồ đã đe dọa chủ cửa hàng. |
côn đồ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hành vi hung hăng, ngang ngược và sẵn sàng dùng bạo lực.
形容行为蛮横、好斗,带有暴力倾向。
Có hành vi hung hăng, ngang ngược và sẵn sàng dùng bạo lực.
Ví dụ
他对保安人员的行为很蛮横。【】Anh ta có hành vi côn đồ với nhân viên bảo vệ.
警方谴责了这起带有流氓性质的袭击。【】Cảnh sát lên án vụ tấn công mang tính côn đồ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của côn đồ (Adjective)
côn đồ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流氓行为 hành vi côn đồ | 学校不容忍流氓行为。 Nhà trường không chấp nhận hành vi côn đồ. |
蛮横的态度 thái độ côn đồ | 他蛮横的态度吓到了大家。 Thái độ côn đồ của anh ta làm mọi người sợ hãi. |
流氓行径 cách hành xử côn đồ | 那种流氓行径无法被辩解。 Cách hành xử côn đồ đó không thể được biện minh. |