Anh - Việt
công diễn
Động từ
công diễn (Động từ)
Nghĩa 01 · Biểu diễn chính thức trước công chúng, thường là một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật.
正式向公众演出或展出戏剧、电影等作品。
Biểu diễn chính thức trước công chúng, thường là một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ
这部戏将在本周末公演。【】Vở kịch sẽ công diễn vào cuối tuần này.
这部电影在全市多家电影院公开上映。【】Bộ phim được công diễn tại nhiều rạp trong thành phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công diễn (Verb)
công diễn + Danh từcông diễn + Giới từcông diễn + Số lượngĐộng từ + công diễn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
上演戏剧 công diễn vở kịch | 剧院将在本周末上演一部新戏剧。 Nhà hát sẽ công diễn vở kịch mới vào cuối tuần này. |
放映电影 công diễn bộ phim | 电影节将于明晚放映这部纪录片。 Liên hoan sẽ công diễn bộ phim tài liệu này vào tối mai. |