Anh - Việt
công hiệu
Danh từTính từ
công hiệu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tác dụng hay kết quả thấy rõ của một loại thuốc hoặc biện pháp.
药物或方法产生的明显效果。
Tác dụng hay kết quả thấy rõ của một loại thuốc hoặc biện pháp.
Ví dụ
这种药对头痛的效果很快。【】Thuốc này có công hiệu rất nhanh với cơn đau đầu.
科学家正在检验新疫苗的功效。【】Các nhà khoa học đang kiểm tra công hiệu của vaccine mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công hiệu (Noun)
công hiệu + Danh từcông hiệu + Tính từĐộng từ + công hiệu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
药物的疗效 công hiệu của thuốc | 试验已证实这种药物的疗效。 Các thử nghiệm đã xác nhận công hiệu của thuốc. |
công hiệu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kết quả tốt, đạt được tác dụng như mong muốn.
能产生预期效果的;有效的。
Có kết quả tốt, đạt được tác dụng như mong muốn.
Ví dụ
当孩子不肯学习时,这个方法相当有效。【】Cách này khá công hiệu khi con bạn không chịu học bài.
这种乳霜很有效,确实让我的干燥皮肤好转了。【】Kem này rất công hiệu, giúp da khô của tôi đỡ hơn hẳn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công hiệu (Adjective)
Danh từ + công hiệuTrạng từ + công hiệucông hiệu + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有效措施 biện pháp công hiệu | 政府找到了减少污染的有效措施。 Chính phủ tìm ra biện pháp công hiệu để giảm ô nhiễm. |
有效疗法 liệu pháp công hiệu | 医生为病人推荐了一种有效的治疗方法。 Bác sĩ đề nghị một liệu pháp công hiệu cho bệnh nhân. |