Anh - Việt
công kích
Động từ
công kích (Động từ)
Nghĩa 01 · Tấn công đối phương bằng lực lượng quân sự hoặc vũ khí.
用军事力量或武器攻击敌人。
Tấn công đối phương bằng lực lượng quân sự hoặc vũ khí.
Ví dụ
军队在黎明时进攻敌军基地。【】Quân đội công kích căn cứ địch lúc bình minh.
飞机攻击了边境附近的阵地。【】Máy bay công kích các vị trí gần biên giới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ trích hoặc phản đối ai, điều gì một cách gay gắt.
强烈批评或反对某人、某事。
Chỉ trích hoặc phản đối ai, điều gì một cách gay gắt.
Ví dụ
许多人在网上抨击这个决定。【】Nhiều người công kích quyết định này trên mạng.
她在辩论中抨击了对手。【】Bà ấy công kích đối thủ trong cuộc tranh luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công kích (Verb)
công kích + Danh từcông kích + Giới từcông kích + Tính từĐộng từ + công kích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
攻击敌方阵地 công kích vị trí của đối phương | 这支部队从空中攻击敌方阵地。 Lực lượng này công kích các vị trí của đối phương từ trên không. |
抨击政府政策 công kích chính sách của chính phủ | 反对派抨击了政府的税收政策。 Phe đối lập công kích chính sách của chính phủ về thuế. |