Anh - Việt
công năng
Danh từ
công năng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chức năng hoặc khả năng sử dụng của một vật, công trình hay hệ thống.
物品、建筑或系统所具有的功能和用途。
Chức năng hoặc khả năng sử dụng của một vật, công trình hay hệ thống.
Ví dụ
这座桥的主要功能是连接两座城市。【】Công năng chính của cây cầu là nối hai thành phố.
这个设计既美观又很实用。【】Thiết kế này vừa đẹp vừa có công năng tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công năng (Noun)
công năng + Tính từcông năng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多种功能 công năng đa dạng | 这个设备在厨房里有多种功能。 Thiết bị này có công năng đa dạng trong nhà bếp. |
原有功能 công năng ban đầu | 这所房子原有的功能得到了保留。 Công năng ban đầu của căn nhà đã được giữ lại. |
主要功能 công năng chính | 这栋楼的主要功能是提供办公空间。 Công năng chính của tòa nhà là làm văn phòng. |