Anh - Việt
công nghĩa
Danh từ
công nghĩa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lẽ phải và sự công bằng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
公正和正义,常用于正式或宗教语境。
Lẽ phải và sự công bằng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
Ví dụ
每个人都希望公义得到伸张。【】Mọi người đều mong công nghĩa được thực thi.
他相信公义最终会获胜。【】Ông tin rằng công nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công nghĩa (Noun)
Danh từ + công nghĩaGiới từ + công nghĩaTừ đi kèm + công nghĩacông nghĩa + Danh từĐộng từ + công nghĩa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公义之路 đường công nghĩa | 他们选择走公义之路。 Họ chọn đi trên đường công nghĩa. |