Anh - Việt

Bản dịch của từ Công nghiệp hoá trong tiếng Trung

công nghiệp hoá

Động từDanh từ

công nghiệp hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · Phát triển nền kinh tế theo hướng xây dựng và mở rộng các ngành sản xuất công nghiệp.

使经济向工业生产方向发展。

Phát triển nền kinh tế theo hướng xây dựng và mở rộng các ngành sản xuất công nghiệp.

Ví dụ
这个国家正在推进经济工业化。【】Đất nước đang công nghiệp hoá nền kinh tế.
他们想让农村地区实现工业化。【】Họ muốn công nghiệp hoá các vùng nông thôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công nghiệp hoá (Verb)

công nghiệp hoá + Danh từcông nghiệp hoá + Trạng từĐộng từ + công nghiệp hoá
Kết hợp từ của công nghiệp hoá
Collocation
Ví dụ

使国家实现工业化

công nghiệp hoá đất nước

许多国家在20世纪实现了国家工业化。

Nhiều nước đã công nghiệp hoá đất nước trong thế kỷ 20.

使经济实现工业化

công nghiệp hoá nền kinh tế

政府希望使经济实现工业化,以创造更多就业机会。

Chính phủ muốn công nghiệp hoá nền kinh tế để tạo thêm việc làm.

công nghiệp hoá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quá trình phát triển nền kinh tế theo hướng sản xuất công nghiệp.

经济向工业生产发展的过程。

Quá trình phát triển nền kinh tế theo hướng sản xuất công nghiệp.

Ví dụ
工业化创造了许多新的就业机会。【】Công nghiệp hoá đã tạo ra nhiều việc làm mới.
工业化需要与环境保护同步进行。【】Công nghiệp hoá cần đi cùng với bảo vệ môi trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công nghiệp hoá (Noun)

Danh từ + công nghiệp hoácông nghiệp hoá + Tính từcông nghiệp hoá + Từ đi kèm
Kết hợp từ của công nghiệp hoá
Collocation
Ví dụ

工业化进程

quá trình công nghiệp hoá

工业化进程改变了就业结构。

Quá trình công nghiệp hoá đã làm thay đổi cơ cấu việc làm.

工业化政策

chính sách công nghiệp hoá

新的工业化政策侧重于清洁技术。

Chính sách công nghiệp hoá mới tập trung vào công nghệ sạch.

Video ngữ cảnh