Anh - Việt
công trạng
Danh từ
công trạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công lao hoặc thành tích đáng ghi nhận, thường đối với đất nước hoặc cộng đồng.
值得表彰的功劳或贡献,常指对国家或社会的贡献。
Công lao hoặc thành tích đáng ghi nhận, thường đối với đất nước hoặc cộng đồng.
Ví dụ
他因战时的功绩而受到表彰。【】Ông được ghi nhận vì công trạng trong thời chiến.
国家表彰有重大贡献的人。【】Nhà nước vinh danh những người có công trạng lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công trạng (Noun)
công trạng + Giới từcông trạng + Tính từĐộng từ + công trạng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在抗战中的贡献 công trạng trong kháng chiến | 这本书讲述了当地居民在抗战中的贡献。 Cuốn sách kể về công trạng trong kháng chiến của người dân địa phương. |
对国家的功绩 công trạng đối với đất nước | 她因对国家的功绩而被授予勋章。 Bà được trao huân chương vì công trạng đối với đất nước. |