Anh - Việt

Bản dịch của từ Công vận trong tiếng Trung

công vận

Động từDanh từ

công vận (Động từ)

công vận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công tác tuyên truyền, tổ chức và vận động công nhân tham gia phong trào hoặc tổ chức.

宣传、组织和动员工人参与运动或组织的工作。

Công tác tuyên truyền, tổ chức và vận động công nhân tham gia phong trào hoặc tổ chức.

Ví dụ
他在一个工业园区做工人组织工作。【】Anh ấy làm công vận tại một khu công nghiệp.
这门课介绍基本的工人动员技巧。【】Khóa học giới thiệu các kỹ năng công vận cơ bản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công vận (Noun)

Danh từ + công vậnĐộng từ + công vận
Kết hợp từ của công vận
Collocation
Ví dụ

工运工作

công tác công vận

工运工作需要充分了解劳动者的需求。

Công tác công vận cần hiểu rõ nhu cầu của người lao động.

工运干部

cán bộ công vận

这位工运干部在工人下班后与他们见面。

Cán bộ công vận gặp gỡ công nhân sau giờ làm.

工运活动

hoạt động công vận

本月正在开展工运活动。

Các hoạt động công vận được tổ chức trong tháng này.

Video ngữ cảnh