Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt yếu trong tiếng Trung

cốt yếu

Tính từ

cốt yếu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Quan trọng nhất, cần thiết nhất đối với một việc hoặc vấn đề.

最重要且必不可少的。

Quan trọng nhất, cần thiết nhất đối với một việc hoặc vấn đề.

Ví dụ
清洁的水对健康至关重要。【】Nước sạch là điều cốt yếu cho sức khỏe.
信任是友谊中至关重要的因素。【】Lòng tin là yếu tố cốt yếu trong tình bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cốt yếu (Adjective)

Danh từ + cốt yếu
Kết hợp từ của cốt yếu
Collocation
Ví dụ

关键因素

yếu tố cốt yếu

信任是建立强大团队的一个关键因素。

Niềm tin là một yếu tố cốt yếu để xây dựng một đội ngũ mạnh.

关键问题

vấn đề cốt yếu

成本仍然是公司需要解决的关键问题。

Chi phí vẫn là vấn đề cốt yếu mà công ty cần giải quyết.

最重要的事

điều cốt yếu

最重要的是,每个人都要理解共同目标。

Điều cốt yếu là mọi người phải hiểu mục tiêu chung.

基本原则

nguyên tắc cốt yếu

尊重他人是沟通中的一项基本原则。

Tôn trọng người khác là một nguyên tắc cốt yếu trong giao tiếp.

至关重要的作用

vai trò cốt yếu

教育在减贫中发挥着至关重要的作用。

Giáo dục đóng vai trò cốt yếu trong việc giảm nghèo.

Video ngữ cảnh