Anh - Việt
cử động
Động từDanh từ
cử động (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể chuyển động.
使身体或身体的一部分活动。
Làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể chuyển động.
Ví dụ
手术后,她的腿还不能动。【】Sau ca mổ, cô ấy chưa cử động được chân.
医生检查你的眼睛时,不要动。【】Đừng cử động khi bác sĩ đang kiểm tra mắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử động (Verb)
Từ đi kèm + cử độngcử động + Danh từcử động + Trạng từcử động + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无法动弹 không thể cử động | 事故后,她有几分钟无法动弹。 Sau tai nạn, cô ấy không thể cử động trong vài phút. |
cử động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự chuyển động của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
身体或身体某部分的动作。
Sự chuyển động của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
Ví dụ
医生没有看到他的手有任何动作。【】Bác sĩ không thấy cử động nào ở bàn tay anh ấy.
摄像头记录了房间里的每个动静。【】Máy quay ghi lại mọi cử động trong phòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử động (Noun)
Số lượng + cử độngTừ đi kèm + cử độngcử động + Danh từcử động + Giới từcử động + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻微的动作 một cử động nhẹ | 我看见窗帘后面有轻微的动作。 Tôi thấy một cử động nhẹ ở phía sau rèm. |