Anh - Việt
cừ khôi
Tính từ
cừ khôi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất giỏi hoặc rất tốt, nổi bật hơn hẳn những người hay vật khác.
非常优秀,明显比别人或别的事物出色。
Rất giỏi hoặc rất tốt, nổi bật hơn hẳn những người hay vật khác.
Ví dụ
他是队里一名出色的球员。【】Anh ấy là một cầu thủ cừ khôi của đội.
她的厨艺非常优秀。【】Cô ấy có tài nấu ăn cừ khôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cừ khôi (Adjective)
Danh từ + cừ khôi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出色的才能 tài năng cừ khôi | 她在音乐方面很有出色的才能。 Cô ấy có tài năng cừ khôi trong âm nhạc. |
绝妙的主意 ý tưởng cừ khôi | 兰为这次活动想出了一个绝妙的主意。 Lan đã đưa ra một ý tưởng cừ khôi cho chiến dịch này. |
精彩的表演 màn trình diễn cừ khôi | 这位歌手在舞台上进行了精彩的表演。 Ca sĩ đã có một màn trình diễn cừ khôi trên sân khấu. |
令人印象深刻的成就 thành tích cừ khôi | 这支队伍在这个赛季取得了令人印象深刻的成就。 Đội đã đạt được thành tích cừ khôi trong mùa giải này. |
优秀的球员 cầu thủ cừ khôi | 他是队里一名优秀的球员。 Anh ấy là một cầu thủ cừ khôi của đội. |