Anh - Việt
cử sự
Động từ
cử sự (Động từ)
Nghĩa 01 · Có cách hành động, ứng xử với người khác trong một tình huống nào đó.
以某种方式行事或待人处事。
Có cách hành động, ứng xử với người khác trong một tình huống nào đó.
Ví dụ
他总是礼貌地对待每个人。【】Anh ấy luôn cử sự lịch sự với mọi người.
在困难时期,她表现得非常冷静。【】Trong lúc khó khăn, cô cử sự rất bình tĩnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử sự (Verb)
cử sự + Danh từcử sự + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对待他人 cử sự với mọi người | 他总是公平地对待每个人。 Anh ấy luôn cử sự với mọi người một cách công bằng. |