Anh - Việt
cử tạ
Động từDanh từ
cử tạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nâng tạ để tập thể dục hoặc thi đấu.
举起杠铃或哑铃进行锻炼或比赛。
Nâng tạ để tập thể dục hoặc thi đấu.
Ví dụ
他每周在健身房举重三次。【】Anh ấy cử tạ ở phòng gym ba lần một tuần.
她开始练举重,让自己更强壮。【】Cô ấy bắt đầu cử tạ để khỏe hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử tạ (Verb)
cử tạ + Giới từcử tạ + Trạng từcử tạ + Từ đi kèmĐộng từ + cử tạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在健身房举铁 cử tạ ở phòng gym | 我下班后通常在健身房举铁。 Tôi thường cử tạ ở phòng gym sau giờ làm. |
cử tạ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Môn thể thao nâng tạ trong thi đấu.
以举起杠铃为比赛项目的运动。
Môn thể thao nâng tạ trong thi đấu.
Ví dụ
举重是奥运会比赛项目。【】Cử tạ là một môn thi đấu tại Thế vận hội.
我弟弟想在学校学习举重。【】Em trai tôi muốn học cử tạ ở trường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử tạ (Noun)
Danh từ + cử tạcử tạ + Tính từĐộng từ + cử tạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
举重运动 môn cử tạ | 举重是一项需要力量和技巧的运动。 Cử tạ là một môn cử tạ đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật. |
举重比赛 giải cử tạ | 国际举重比赛将于下个月举行。 Giải cử tạ quốc tế sẽ diễn ra vào tháng tới. |