Anh - Việt
cụ thể hoá
Động từ
cụ thể hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho điều gì rõ hơn bằng các chi tiết hoặc yêu cầu cụ thể.
使内容更具体、明确。
Làm cho điều gì rõ hơn bằng các chi tiết hoặc yêu cầu cụ thể.
Ví dụ
发给整个团队之前,请把计划具体化。【】Hãy cụ thể hoá kế hoạch trước khi gửi cho cả nhóm.
她用几个简单的例子细化了这个想法。【】Cô ấy cụ thể hoá ý tưởng bằng vài ví dụ đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụ thể hoá (Verb)
cụ thể hoá + Danh từcụ thể hoá + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充实计划的细节 cụ thể hoá kế hoạch | 我们开始之前需要充实计划的细节。 Chúng ta cần cụ thể hoá kế hoạch trước khi bắt đầu. |
明确要求 cụ thể hoá các yêu cầu | 合同需要明确客户的要求。 Hợp đồng cần cụ thể hoá các yêu cầu của khách hàng. |
详细说明规定 cụ thể hoá các quy định | 新规定详细说明了请假的规则。 Quy chế mới cụ thể hoá các quy định về nghỉ phép. |
详细阐述想法 cụ thể hoá ý tưởng | 她在提案中详细阐述了这个想法。 Cô ấy đã cụ thể hoá ý tưởng trong bản đề xuất. |
把目标具体化为明确指标 cụ thể hoá mục tiêu | 团队需要把目标具体化为每个季度的明确指标。 Nhóm cần cụ thể hoá mục tiêu cho từng quý. |