Anh - Việt
cứng cáp
Tính từ
cứng cáp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khỏe mạnh, rắn chắc và không dễ bị ảnh hưởng xấu.
身体强壮结实,不容易受到不良影响。
Khỏe mạnh, rắn chắc và không dễ bị ảnh hưởng xấu.
Ví dụ
训练一年后,她的身体强壮多了。【】Sau một năm tập luyện, cơ thể cô ấy cứng cáp hơn nhiều.
小树苗已经很结实,可以种到花园里了。【】Cây con đã cứng cáp nên có thể trồng ra vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng cáp (Adjective)
Danh từ + cứng cápSố lượng + cứng cápĐộng từ + cứng cáp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强健的身体 sức khỏe cứng cáp | 我奶奶80岁时身体仍然很强健。 Bà tôi vẫn có sức khỏe cứng cáp ở tuổi 80. |
健壮的体格 thân hình cứng cáp | 他经常锻炼,所以有着健壮的体格。 Anh ấy có thân hình cứng cáp nhờ tập thể dục thường xuyên. |
健康强壮的孩子 đứa trẻ cứng cáp | 这个健康强壮的孩子很少生病。 Đứa trẻ cứng cáp này hiếm khi bị ốm. |
健壮的植物 cây cứng cáp | 健壮的植物能经受强风。 Cây cứng cáp có thể chịu được gió mạnh. |