Anh - Việt
cứng cát
Tính từ
cứng cát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khỏe mạnh, rắn rỏi và trông đầy sức sống.
形容人身体结实、健壮。
Khỏe mạnh, rắn rỏi và trông đầy sức sống.
Ví dụ
那个男孩过了夏天看起来更结实了。【】Cậu bé trông cứng cát hơn sau mùa hè.
虽然年纪大了,他还是很健壮。【】Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn cứng cát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng cát (Adjective)
Danh từ + cứng cátTrạng từ + cứng cátĐộng từ + cứng cát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
结实的体格 thân hình cứng cát | 他经常锻炼,所以体格结实。 Anh ấy có thân hình cứng cát nhờ thường xuyên tập thể dục. |