củng cố
Động từ
củng cố (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vững chắc, mạnh hơn hoặc ổn định hơn.
使更稳固、更强大或更稳定。
Làm cho vững chắc, mạnh hơn hoặc ổn định hơn.
Ví dụ
我们需要巩固与客户的关系。【】Chúng ta cần củng cố mối quan hệ với khách hàng.
公司巩固了在市场上的地位。【】Công ty củng cố vị thế trên thị trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của củng cố (Verb)
củng cố + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巩固知识 củng cố kiến thức | 学习者应该做练习来巩固已学的知识。 Học viên nên làm bài tập để củng cố kiến thức đã học. |
巩固基础 củng cố nền tảng | 该课程巩固了学生的数学基础。 Chương trình này củng cố nền tảng toán học cho học sinh. |
加强团队 củng cố đội ngũ | 公司正在招聘更多人员来加强团队。 Công ty đang tuyển thêm người để củng cố đội ngũ. |
加强关系 củng cố mối quan hệ | 这次旅行帮助他们加强了与合作伙伴的关系。 Chuyến đi giúp họ củng cố mối quan hệ với đối tác. |
巩固地位 củng cố vị thế | 这项协议有助于公司巩固其市场地位。 Thỏa thuận này giúp công ty củng cố vị thế trên thị trường. |